Vietnamesisches Wort des Tages
sói
Wolf
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| sói |
| 1. Wolf |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| cái tẩy | tháng tám | cua | tháng bảy |
| dưa chuột | khăn | nhảy mui | người lính |
| tắm | giày ống | phía nam | mưa |
| đàn ông | quần áo lót | vớ | tháng năm |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
