Vietnamesisches Wort des Tages
tháng nămMai
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| biển | nhà bếp | xanh | chuông |
| bí ngô | bay mùi | ba | ngã |
| tháng hai | nói thầm | sách | cao nguyên |
| mùa xuân | túi xách tay | bắp | chua |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
