Vietnamesisches Wort des Tages
tháng bảyJuli
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| tháng bảy |
| 1. Juli |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| mới | cao nguyên | tủ | máy vi tính |
| chìa khoá | thứ tư | cái gắp đá | dầu gội đầu |
| học sinh | ngỗng | năm mươi lăm | gật đầu |
| bò đực | lửa | hiệu trưởng | phòng ăn |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
