Vietnamesisches Wort des Tages
vớ
Socke
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| vớ |
| 1. Socke |
| 2. Strumpf |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| có mây | tuyết | nâu | sáng |
| thứ ba | thợ cắt tóc nữ | đinh | nhà |
| vườn | chuỗi | tam thập lục | nhảy mui |
| mưa | hai mươi hai | khí cầu | ban công |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
