Vietnamesisches Wort des Tages
rượu vàng
Wein
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| rượu vàng |
| 1. Wein |
Die vorherigen Wörter ansehen
| áo vét tông | giáo viên | cửa hàng | mười lăm |
| bữa trưa | lau | nói thầm | dương xỉ |
| dày | bắp | rừng | bay mươi |
| gà | máy cắt cỏ | cát | xe đạp |
Zufällig
| bùn | băng | thời tiết | toà nhà |
| toán học | du thuyền | tháng giêng | sâu |
| gió | dưa tây | tàu ngầm | máy bay lên thẳng |
| ngói | sương mù | biển | tháng bảy |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
