Vietnamesisches Wort des Tages
rượu vàng
Wein
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| rượu vàng |
| 1. Wein |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| núi | bàn phím | giường | giây |
| búa | cá voi | nói | hiệu trưởng |
| dụng cụ | nhà thờ | trạm xe buýt | một |
| thẩm phán | năm mươi lăm | phổi | lưỡi |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
