Vietnamesisches Wort des Tages
vịnh
Bucht
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| vịnh |
| 1. Golf |
| 2. Bucht, Meerbusen |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| chó | người lái | thân | thứ hai |
| bốn | cán | mười ba | dương xỉ |
| hai mười | tiến sĩ | áo bành tô | luật sư |
| chủ nhật | ống chích | dĩa | trời mưa |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
