Vietnamesisches Wort des Tages
tro
Asche
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| tro |
| 1. Asche |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| lưỡi | lớn | đông | máy thu thanh |
| xanh dương | tháng chín | sắc | kéo |
| tam thập lục | bánh | nhỏ | thân |
| chị or chị gái | cằm | bọ cánh cứng | đảo |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
