Vietnamesisches Wort des Tages
sữa chua
Joghurt
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| sữa chua |
| 1. Joghurt |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| mười lăm | hàng rào | thông | thác nước |
| bồ câu | dương xỉ | phía bắc | tám mươi tám |
| màn cửa | xe cứu thương | bếp lò | nhà |
| nhìn | tía | tháng | sóng |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
