Vietnamesisches Wort des Tages
môi
Lippe
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| môi |
| 1. Lippe |
| 2. Kelle, Suppenkelle |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| bàn chải đánh răng | sự đọc | cỏ | mùa thu |
| mũi | năm mươi | đồng hồ reo | dập ghim |
| màu vàng | bay mùi | chim đại bàng | bông cải trắng |
| bánh xe | tàu thuỷ | xu-chiêng | đồng hồ |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
