Vietnamesisches Wort des Tages
dập ghim
Hefter
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| dập ghim |
| 1. Hefter, Tacker |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| ho | tóc | tai | nấu |
| khí cầu | chị or chị gái | gấu | khuỷu tay |
| Mặt Trời | bò | tháng chín | bữa trưa |
| chuông | nhìn | tháng mười | mực ống |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
