Vietnamesisches Wort des Tages
mũi
Nase
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| mũi |
| 1. Nase |
| 2. Kap |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| chủ nhật | biển | khuỷu tay | tường |
| thư viện | sa mạc | ông | phòng ăn |
| cao nguyên | bàn chải | bàn chải đánh răng | chín mươi |
| nấm | đèn | lông mi | khói |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
