Vietnamesisches Wort des Tages
bông cải trắng
Blumenkohl
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| bông cải trắng |
| 1. Blumenkohl, Karfiol |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| mận | hai mươi mốt | buồng | mì |
| ngón tay cái | luật sư | hai mươi hai | thợ cắt tóc nữ |
| bữa trưa | nhà ga | dụng cụ | máy thu thanh |
| thân thể | cáng | bơi | phía nam |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
