Vietnamesisches Wort des Tages
màn cửa
Vorhang
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| màn cửa |
| 1. Vorhang, Gardine |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| từ điển | dương cầm | không khí | cái gắp đá |
| buồng | ngồi | bà | đường |
| nhảy | dầu gội đầu | chìa vít | hươu |
| đồi | đồng hồ | dược sĩ | lá |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
