Vietnamesisches Wort des Tages
khỉ
Affe
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| khỉ |
| 1. Affe |
| 2. Makak, Makake |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| cửa hàng | thú vật | nhà ga | đá |
| sờ | tay áo | lúa mì | tay lái |
| tháng bảy | rãnh | ong bắp cày | tháng tám |
| một trăm | cá | cán | chìa vít |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
