Vietnamesisches Wort des Tages
xương
Knochen
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| xương |
| 1. Knochen |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| gấu | quả anh đào | tháng Ba | bếp lò |
| ngói | thang cuốn | bọ cánh cứng | bu lông |
| giấc mơ | tàu thuỷ | sạch sẽ | mùa đông |
| vịt | sói | dưa tây | thức ăn |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
