Vietnamesisches Wort des Tages
mười bốnvierzehn
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| mười bốn |
| 1. vierzehn |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| dày | đồng hồ | cái đục | mùa xuân |
| pijama | tám | tro | thực vật |
| chạy | đá | vòng xuyến | cái gắp đá |
| đàn ông | năm mươi | mười | thung lũng |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
