Vietnamesisches Wort des Tages
ngựa
Pferd
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| ngựa |
| 1. Pferd |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| đồng hồ | quả anh đào | đầu | mái nhà |
| vịt | đêm | lúa mì | mùa hè |
| lông mày | áo gi lê | trường | nhạc sĩ |
| giây | toà nhà | cá | thời tiết |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
