Vietnamesisches Wort des Tages
đào
Pfirsich
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| đào |
| 1. Pfirsich |
| 2. graben |
Die vorherigen Wörter ansehen
| giáo viên | cửa hàng | mười lăm | bữa trưa |
| lau | nói thầm | dương xỉ | dày |
| bắp | rừng | bay mươi | gà |
| máy cắt cỏ | cát | xe đạp | sương mù |
Zufällig
| buồng | bồ câu | cọ | máy tính cầm tay |
| cây bụi | dương cầm | ruồi | lạc đà |
| bút mực | thân cây | dép lê | rượu |
| đường | tháng Mười hai | mặt trăng | dịch |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
