Vietnamesisches Wort des Tages
chớp
Blitz
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| chớp |
| 1. Blitz |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| mắt | phòng đọc | hàng rào | tháng mười một |
| đồi | đàn ghi-ta | phím | bàn |
| hai mươi mốt | mặt trăng | cống | tháng mười |
| giấy vệ sinh | lông mày | tóc | lắc |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
