Vietnamesisches Wort des Tages
đàn ghi-ta
Gitarre
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| đàn ghi-ta |
| 1. Gitarre |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| sữa chua | kêu la | trỏ | chính khách |
| xà phòng | kèn | xương | thợ mài dao kéo |
| ngói | máy nướng bánh mì | thợ cắt tóc nữ | răng |
| bè | tám | máy tính cầm tay | rừng |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
