Vietnamesisches Wort des Tages
tháng mười mộtNovember
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| tháng mười một |
| 1. November |
Die vorherigen Wörter ansehen
| áo vét tông | giáo viên | cửa hàng | mười lăm |
| bữa trưa | lau | nói thầm | dương xỉ |
| dày | bắp | rừng | bay mươi |
| gà | máy cắt cỏ | cát | xe đạp |
Zufällig
| đồng hồ | người chơi ghi-ta | cằm | cái gắp đá |
| dao bay | cuống họng | đứng | chén |
| lớp | hẹp | bút mực | sáu mươi mốt |
| bắt tay | mười bốn | ngựa | tuần |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
