Vietnamesisches Wort des Tages
mặt trăng
Mond
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| mặt trăng |
| 1. Mond |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| gạo | băng | sữa chua | ngỗng |
| dập ghim | bão | cái gắp đá | giường |
| từ điển | xe hơi | màu oải hương | trỏ |
| xe lửa | tháng giêng | giữ | phía bắc |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
