Vietnamesisches Wort des Tages
lắc
schütteln
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| lắc |
| 1. schütteln, erschüttern |
Die vorherigen Wörter ansehen
| giáo viên | cửa hàng | mười lăm | bữa trưa |
| lau | nói thầm | dương xỉ | dày |
| bắp | rừng | bay mươi | gà |
| máy cắt cỏ | cát | xe đạp | sương mù |
Zufällig
| cáng | dương xỉ | đại lục | cái tẩy |
| tháng mười | dừa | động cơ | ốc |
| mắt cá chân | cao cấp | đầu | năm mươi |
| khí cầu | máy ướp lạnh | mật ong | kẹo |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
