Vietnamesisches Wort des Tages
phím
Taste
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| phím |
| 1. Taste |
Beispielsätze
| Phím "any" nằm ở đâu? Wo ist denn diese „beliebige Taste“? |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| ngửi | mùa đông | cán | thung lũng |
| giường | bảy | tám mươi | sự đọc |
| thợ cắt tóc nữ | nhạc sĩ | vòng tay | xe đạp |
| năm mươi | lưng | đường mòn | gương |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
