Vietnamesisches Wort des Tages
phòng đọc
Klassenzimmer
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| phòng đọc |
| 1. Klassenzimmer, Klassenraum |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| áo gi lê | lạc đà | kéo | ngáp |
| cỏ | cánh đồng | thợ sữa ống nước | cọ |
| thùng | sâu bọ | bàn | cửa sổ |
| chị or chị gái | trang | mắt | dây lưng |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
