Vietnamesisches Wort des Tages
cầu vồng
Regenbogen
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| cầu vồng |
| 1. Regenbogen |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| dừa | giáo viên | ngực | cuống họng |
| trái cây | trường | trời mưa | ngón tay cái |
| chanh | xe ngựa | xe đạp | cổ áo |
| bên phải | cái tẩy | xe hơi | sông |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
