Vietnamesisches Wort des Tages
bên phải
Rechte
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| bên phải |
| 1. Rechte |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| bàn phím | chìa khoá | má | cái tẩy |
| dương cầm | rượu vàng | mèo | người lính |
| ngón chân | nệm | vòng xuyến | nâu |
| mùa thu | xe hơi | xô | mười bảy |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
