Vietnamesisches Wort des Tages
bên phải
Rechte
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| bên phải |
| 1. Rechte |
Die vorherigen Wörter ansehen
| bánh mì | cười | hai mươi mốt | nhẫn |
| dày | găng tay | bơ | chạy |
| ngửi | lau | bằng chân | chân |
| bàn chải đánh răng | thép | giày | nhà thờ |
Zufällig
| mưa đá | từ điển | chén | tuyết |
| màu oải hương | đèn pha | bánh | lê |
| hôm qua | cà phê | eo | xacxô |
| bò | bông cải xanh | bay mươi | dưa tây |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
