Vietnamesisches Wort des Tages
sông
Fluss
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| sông |
| 1. Fluss, Strom |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| nhà | giờ | người mẫu | cửa |
| hộp đựng xà phòng | máy tính cầm tay | đất | năm mươi mốt |
| mì | cà tím | dàn hợp xướng | xốt |
| máu | vũng | hai mười | máy vi tính |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
