Vietnamesisches Wort des Tages
nạng
Krücke
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| nạng |
| 1. Krücke |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| quần áo lót | tháng Mười hai | cái tẩy | ngón chân |
| luật sư | hươu | máu | giấc mơ |
| nhỏ | trắng | tía | băng giá |
| thụ cầm | y tá | chín mươi | mười bốn |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
