Vietnamesisches Wort des Tages
lược
Kamm
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| lược |
| 1. Kamm |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| đường mòn | bãi biển | máy ướp lạnh | thảm |
| tay | kĩ sư | dây giày | thẩm phán |
| bí ngô | phòng đọc | cá đuối | đèn |
| tháng tư | thang cuốn | đầu | cá voi |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
