Vietnamesisches Wort des Tages
khuỷu tay
Ellbogen
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| khuỷu tay |
| 1. Ellbogen |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| thợ sữa ống nước | thìa | mận | mười sáu |
| má | phút | cam | giá sách |
| thợ cắt tóc nữ | ngón chân | ngọt | tháng chín |
| bờ biển | trang | đầu gối | lon |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
