Vietnamesisches Wort des Tages
bé
Baby
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| bé |
| 1. klein, gering |
| 2. Baby |
Beispielsätze
| Bé gái được sinh vào giờ nào? Um wie viel Uhr ist sie geboren worden? Giày của tôi bé quá, tôi cần đôi mới. Meine Schuhe sind zu klein, ich brauche neue. Cậu bé ở đằng kia đang chạy. Dieser Junge läuft gerade. |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| phi công | mười hai | đất | trần |
| đàn ghi-ta | dừa | chuột | chó |
| khóc | khoai tây | ông | năm mươi |
| tháng chín | dĩa | máy thu thanh | lạc đà |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
