Vietnamesisches Wort des Tages
trần
Decke
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| trần |
| 1. nackt |
| 2. Zimmerdecke |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| diễn viên | bút mực | thẩm phán | hai mươi mốt |
| đàn banjô | cà phê | kéo | rửa |
| ly | đường | chuỗi | cà chua |
| cống | khăn choàng cổ | đảo | sáu |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
