Vietnamesisches Wort des Tages
mười haizwölf
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| mười hai |
| 1. zwölf |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| đàn banjô | thợ cắt tóc nữ | chạy | dương xỉ |
| sáu mươi | tạp chí | áo vét tông | tắm |
| chổi | người mẫu | bùn | cống |
| ong | lạc đà | nấm | nghe |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
