Vietnamesisches Wort des Tages
khoai tây
Kartoffel
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| khoai tây |
| 1. Kartoffel, Erdapfel |
Die vorherigen Wörter ansehen
| giáo viên | cửa hàng | mười lăm | bữa trưa |
| lau | nói thầm | dương xỉ | dày |
| bắp | rừng | bay mươi | gà |
| máy cắt cỏ | cát | xe đạp | sương mù |
Zufällig
| đỏ | tai | mứt | dàn nhạc |
| đám đông | túi | tám mươi chín | thỏ |
| thú vật | núi lửa | thực vật | kẻng tam giác |
| giày ống | tháng | búp | tường |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
