Vietnamesisches Wort des Tages
đầu gối
Knie
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| đầu gối |
| 1. Knie |
Die vorherigen Wörter ansehen
| bánh mì | cười | hai mươi mốt | nhẫn |
| dày | găng tay | bơ | chạy |
| ngửi | lau | bằng chân | chân |
| bàn chải đánh răng | thép | giày | nhà thờ |
Zufällig
| cuống họng | cà phê | ruồi | hàm |
| đào | thuốc | tháng tư | ngọt |
| phi công | ống nghe | thìa | bí ngô |
| lửa | nhạc sĩ | kem đánh răng | phòng ngủ |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
