Vietnamesisches Wort des Tages
tháng tưApril
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| tháng tư |
| 1. April |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| cây | dao bay | thuyền | chính khách |
| ngửi | rừng | bu lông | tháng năm |
| tam thập lục | kẻng tam giác | giấy nhám | ốc vít |
| mười ba | rượu vàng | rộng | tháng giêng |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
