Vietnamesisches Wort des Tages
phòng ngủ
Schlafzimmer
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| phòng ngủ |
| 1. Schlafzimmer |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| nhạc sĩ | tàu ngầm | bu lông | máy rửa chén |
| xe cứu thương | bãi biển | thú vật | phím |
| bò | phòng ngủ | mười ba | nước thơm |
| chật | quả | phòng ăn | ca sĩ |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
