Vietnamesisches Wort des Tages
ngã
fallen
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| ngã |
| 1. fallen |
Beispielsätze
| Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó. Eine Million Menschen haben im Krieg ihr Leben verloren. |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| bay mươi | xe hơi | người chơi ghi-ta | hột |
| máy vi tính | gà tây | luật sư | cánh đồng |
| đại lục | chật | đầm lầy | ba mười |
| nói | xacxô | tuyết | sách |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
