Vietnamesisches Wort des Tages
động cơ
Motor
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| động cơ |
| 1. Motor, Triebwerk |
| 2. Motiv, Beweggrund |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| màn cửa | tháng tư | tim | lớn |
| bí ngô | mười bốn | một trăm | văn phòng phẩm |
| đường mòn | thứ năm | ngọt | dập ghim |
| bay mươi | lạc đà | cánh | bức tranh |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
