Vietnamesisches Wort des Tages
băng giá
Frost
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| phòng giặt là | máu | đường | bánh quy |
| uống | màu | lớn | cọ |
| lưng | thiên nga | hộp đựng xà phòng | bươm bướm |
| máy rửa chén | cưa tay | ruồi trâu | bức tranh |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
