Vietnamesisches Wort des Tages
khăn giấy
Taschentuch
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| khăn giấy |
| 1. Papiertaschentuch |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| hang | đọc | xe hơi | mùa hè |
| khuyên tai | thức ăn | thoa | găng tay |
| hải cẩu | sáng | tháng chín | chuỗi hạt |
| đứa bé | tam thập lục | bảng đen | nhạc sĩ |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
