Vietnamesisches Wort des Tages
mận
Pflaume
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| mận |
| 1. Pflaume, Zwetschge |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| bàn chải đánh răng | bốn mươi | tháng tám | máy rửa chén |
| sông | viên | rừng | cổ |
| tháng mười | muối | quần áo bơi | vòi sen |
| cà phê | vỏ | tạp chí | mười sáu |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
