Vietnamesisches Wort des Tages
sữa
Milch
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| sữa |
| 1. Milch |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| tam thập lục | bí ngô | xe tắc xi | bảy |
| búa | máy cắt cỏ | dao cạo | thực vật |
| tiêu | máy rửa chén | buồng | khăn |
| giá sách | chuông | chuỗi hạt | chảo |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
