Vietnamesisches Wort des Tages
kẹo
Bonbon
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| kẹo |
| 1. Süßigkeit |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| mái nhà | đồng hồ | cà phê | xe đạp |
| lái | hiệu trưởng | năm mươi ba | cà tím |
| học sinh | trời mưa | thư viện | đường |
| đèn | hầm | cũ | thìa |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
