Vietnamesisches Wort des Tages
mật ong
Honig
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| mật ong |
| 1. Honig |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| góc | khí cầu | đinh | áo sơ mi |
| mặt | chị or chị gái | dao cạo | mùa thu |
| thám tử | kem đánh răng | đường | xe tải |
| sáu | thời tiết | găng tay | thân cây |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
