Vietnamesisches Wort des Tages
giá sách
Regal
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| giá sách |
| 1. Regal |
| 2. Bücherregal |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| nhảy mui | màn cửa | tay áo | cua |
| phổi | ly | dương cầm | vòi sen |
| thảm | tắm | thang cuốn | thư viện |
| dưa chuột | âm nhạc | kim | khăn giấy |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
