Vietnamesisches Wort des Tages
kim
Nadel
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| kim |
| 1. Zeiger |
| 2. Nadel, Nähnadel |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| hải cẩu | mắt cá chân | xe đạp | mềm |
| góc | pijama | cà chua | nhìn |
| nghe | người chơi ghi-ta | tôm | mười chín |
| ngón tay cái | hôm nay | xe buýt | bữa sáng |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
