Vietnamesisches Wort des Tages
vòi sen
Dusche
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| vòi sen |
| 1. Dusche, Brause |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| váy | lớp | cá chình | giường |
| vòng tay | tháng Mười hai | thân cây | mưa |
| dầu gội đầu | máy cắt cỏ | tắm | cuống họng |
| vớ | bờ biển | dàn nhạc | lưỡi |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
