Vietnamesisches Wort des Tages
tàu điện
Straßenbahn
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| tàu điện |
| 1. Straßenbahn, S-bahn |
Die vorherigen Wörter ansehen
| áo vét tông | giáo viên | cửa hàng | mười lăm |
| bữa trưa | lau | nói thầm | dương xỉ |
| dày | bắp | rừng | bay mươi |
| gà | máy cắt cỏ | cát | xe đạp |
Zufällig
| khỉ | tháng tư | giũa | máy vi tính |
| xe đạp | thực vật | kĩ sư | cửa sổ |
| thợ cắt tóc nữ | bông cải trắng | tàu lượn | tiêu |
| đọc | nhiệt độ | chuỗi hạt | cống |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
